Nội dung HSK bản beta
HSK 3 · Nhóm 19
Học từ mới, nghe chọn chữ và nhìn chữ chọn nghĩa. Bài này chưa có câu mẫu hoặc phần luyện viết.
20/20 mục từ đã có nghĩa tiếng Việt để luyện trắc nghiệm.
头发
tóufa · tóc (trên đầu)
突然
tūrán · đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
图书馆
túshūguǎn · thư viện
腿
tuǐ · chân
外地
wàidì · các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở
外卖
wàimài · (của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà, kinh doanh đồ ăn mang về, bữa ăn mang về
外语
wàiyǔ · ngôn ngữ nước ngoài
完成
wánchéng · hoàn thành; thực hiện
碗
wǎn · bát, chén
晚点
wǎndiǎn · (tàu xe, v.v.) trễ, chậm, trễ lịch, bữa tối nhẹ
晚会
wǎnhuì · buổi dạ tiệc
网球
wǎngqiú · quần vợt, trái bóng tennis
网站
wǎngzhàn · trang web
忘记
wàngjì · quên
为
wèi · bởi vì, vì, để
为了
wèile · để; nhằm mục đích; để mà
卫生间
wèishēngjiān · phòng tắm, nhà vệ sinh, WC
文化
wénhuà · văn hóa, nền văn minh, thuộc về văn hóa
屋子
wūzi · nhà, phòng
西
xī · tây