Nội dung HSK bản beta
HSK 6 · Nhóm 17
Học từ mới, nghe chọn chữ và nhìn chữ chọn nghĩa. Bài này chưa có câu mẫu hoặc phần luyện viết.
20/20 mục từ đã có nghĩa tiếng Việt để luyện trắc nghiệm.
动听
dòngtīng · nghe hay
逗
dòu · trêu chọc (một cách vui vẻ); dụ dỗ, (khẩu ngữ) nói đùa, (khẩu ngữ) vui; hài hước, lưu lại; tạm trú, tạm dừng ở cuối câu (biến thể của 讀|读[dou4])
斗争
dòuzhēng · một cuộc đấu tranh, chiến đấu, trận chiến
都市
dūshì · thành phố; đô thị
毒
dú · chất độc, đầu độc, độc hại, hiểm độc, tàn nhẫn, dữ dội, ma túy
渡
dù · băng qua, đi qua, chèo đò
端
duān · cuối, cực, mục, cổng, cầm ngang bằng hai tay, mang, đều đặn
短缺
duǎnquē · sự thiếu hụt
对称
duìchèn · đối xứng, cân đối
对接
duìjiē · kết nối, giao nhau, một mối nối (giữa các thành phần)
对抗
duìkàng · chống cự, kháng cự, đối đầu, phản kháng, cuộc đối đầu
对立
duìlì · phản đối, đối lập, chống lại, tương phản, đối ngược tương đối, đối kháng, hoàn toàn trái ngược
对应
duìyìng · tương ứng với; tương đương với; là đối tác của
蹲
dūn · ngồi xổm, ngồi chồm hỗm, lưu lại (một nơi)
顿时
dùnshí · ngay lập tức, đột nhiên
多才多艺
duōcái-duōyì · đa tài đa nghệ
多亏
duōkuī · nhờ vào, may mắn
多媒体
duōméitǐ · đa phương tiện
多余
duōyú · thừa, thừa thãi, dư thừa
多元
duōyuán · đa-, nhiều-, đa nguyên, đa biến, phức tạp (toán học)