- Mục tiêu bài học — đang làm
- Học từ mới — chưa tới
- Nghe và chọn chữ — chưa tới
- Nhìn chữ chọn nghĩa — chưa tới
- Luyện viết — chưa tới
- Tổng kết — chưa tới
Bước 1/6: Mục tiêu bài học
Bài 3HSK 1khoảng 15 phút
Gia đình của tôi
Gọi tên những người thân gần gũi và giới thiệu gia đình.
Học xong bài này mình sẽ
- Gọi đúng tên các thành viên gần gũi trong gia đình.
- Giới thiệu ngắn một người thân bằng 是 và 有.
- Viết ba chữ trọng tâm 爸, 妈 và 家.
10 từ trong bài
- 爸爸bàba · bố
- 妈妈māma · mẹ
- 哥哥gēge · anh trai
- 姐姐jiějie · chị gái
- 弟弟dìdi · em trai
- 妹妹mèimei · em gái
- 家jiā · nhà
- 家人jiārén · người nhà
- 儿子érzi · con trai
- 女儿nǚ’ér · con gái
Nguồn đối chiếu
- 国际中文教育中文水平等级标准 GF 0025-2021 — 中华人民共和国教育部、国家语言文字工作委员会, 2021
Khung năng lực chung; không dùng để xác nhận từng nghĩa tiếng Việt.
- 中文水平考试 HSK考试大纲 — 中外语言交流合作中心, 2025-11(2026-07实施)
Danh mục HSK 1 gồm 300 từ; xác nhận chữ, Pinyin và từ loại chính.
- HearMandarin HSK 3.0 Word List Dataset — HearMandarin, JSON 2026-09-09 · CC BY 4.0
Nghĩa tiếng Anh ngắn dùng để đối chiếu; nghĩa Việt và câu mẫu do AI biên soạn, không phải bản dịch chính thức.
- Unihan Database 17.0.0 — Unicode Consortium, 17.0.0
Đối chiếu kRSUnicode và kTotalStrokes của các chữ đang dạy.
- Hanzi Writer Data — Hanzi Writer / Make Me a Hanzi, 2.0.1
Dữ liệu đường nét để hướng dẫn và chấm viết chữ.
Bản beta: từ vựng đã được đối chiếu đề cương chính thức và AI kiểm tra độc lập. Nghĩa tiếng Việt, câu mẫu và phân tích chữ chưa có người biết tiếng Trung kiểm duyệt; app không gắn nhãn “người thật đã kiểm duyệt”.