- Mục tiêu bài học — đang làm
- Học từ mới — chưa tới
- Nghe và chọn chữ — chưa tới
- Nhìn chữ chọn nghĩa — chưa tới
- Luyện viết — chưa tới
- Tổng kết — chưa tới
Bước 1/6: Mục tiêu bài học
Bài 7HSK 1khoảng 17 phút
Đại từ và xưng hô
Gọi đúng người đối thoại và người được nhắc đến.
Học xong bài này mình sẽ
- Nhận biết 11 từ thuộc chủ đề đại từ và xưng hô.
- Nghe từ và chọn đúng chữ Hán; nhìn chữ và chọn đúng nghĩa.
- Luyện viết các từ trọng tâm theo thứ tự nét.
11 từ trong bài
- 们men · hậu tố chỉ số nhiều (dùng cho người)
- 你们nǐmen · các bạn
- 您nín · anh/chị (lịch sự)
- 他tā · anh ấy
- 它tā · nó (vật, con vật)
- 她tā · cô ấy
- 他们tāmen · họ (nam hoặc nhóm lẫn nam nữ)
- 它们tāmen · chúng (vật, con vật)
- 她们tāmen · họ (nhóm toàn nữ)
- 我们wǒmen · chúng tôi
- 先生xiānsheng · ông
Nguồn đối chiếu
- 国际中文教育中文水平等级标准 GF 0025-2021 — 中华人民共和国教育部、国家语言文字工作委员会, 2021
Khung năng lực chung; không dùng để xác nhận từng nghĩa tiếng Việt.
- 中文水平考试 HSK考试大纲 — 中外语言交流合作中心, 2025-11(2026-07实施)
Danh mục HSK 1 gồm 300 từ; xác nhận chữ, Pinyin và từ loại chính.
- HearMandarin HSK 3.0 Word List Dataset — HearMandarin, JSON 2026-09-09 · CC BY 4.0
Nghĩa tiếng Anh ngắn dùng để đối chiếu; nghĩa Việt và câu mẫu do AI biên soạn, không phải bản dịch chính thức.
- Unihan Database 17.0.0 — Unicode Consortium, 17.0.0
Đối chiếu kRSUnicode và kTotalStrokes của các chữ đang dạy.
- Hanzi Writer Data — Hanzi Writer / Make Me a Hanzi, 2.0.1
Dữ liệu đường nét để hướng dẫn và chấm viết chữ.
Bản beta: từ vựng đã được đối chiếu đề cương chính thức và AI kiểm tra độc lập. Nghĩa tiếng Việt, câu mẫu và phân tích chữ chưa có người biết tiếng Trung kiểm duyệt; app không gắn nhãn “người thật đã kiểm duyệt”.