- Mục tiêu bài học — đang làm
- Học từ mới — chưa tới
- Nghe và chọn chữ — chưa tới
- Nhìn chữ chọn nghĩa — chưa tới
- Luyện viết — chưa tới
- Tổng kết — chưa tới
Bước 1/6: Mục tiêu bài học
Bài 21HSK 1khoảng 23 phút
Học và đọc
Dùng từ về đọc, viết, tiếng Trung và giờ học.
Học xong bài này mình sẽ
- Nhận biết 15 từ thuộc chủ đề học và đọc.
- Nghe từ và chọn đúng chữ Hán; nhìn chữ và chọn đúng nghĩa.
- Luyện viết các từ trọng tâm theo thứ tự nét.
15 từ trong bài
- 读dú · đọc
- 读书dúshū · đọc sách
- 国guó · nước
- 汉语Hànyǔ · tiếng Trung
- 汉字Hànzì · chữ Hán
- 课kè · buổi học
- 老师lǎoshī · giáo viên
- 上课shàngkè · vào học
- 下课xiàkè · tan học
- 写xiě · viết
- 学xué · học
- 学习xuéxí · học tập
- 中国Zhōngguó · Trung Quốc
- 中文Zhōngwén · tiếng Trung
- 字zì · chữ
Nguồn đối chiếu
- 国际中文教育中文水平等级标准 GF 0025-2021 — 中华人民共和国教育部、国家语言文字工作委员会, 2021
Khung năng lực chung; không dùng để xác nhận từng nghĩa tiếng Việt.
- 中文水平考试 HSK考试大纲 — 中外语言交流合作中心, 2025-11(2026-07实施)
Danh mục HSK 1 gồm 300 từ; xác nhận chữ, Pinyin và từ loại chính.
- HearMandarin HSK 3.0 Word List Dataset — HearMandarin, JSON 2026-09-09 · CC BY 4.0
Nghĩa tiếng Anh ngắn dùng để đối chiếu; nghĩa Việt và câu mẫu do AI biên soạn, không phải bản dịch chính thức.
- Unihan Database 17.0.0 — Unicode Consortium, 17.0.0
Đối chiếu kRSUnicode và kTotalStrokes của các chữ đang dạy.
- Hanzi Writer Data — Hanzi Writer / Make Me a Hanzi, 2.0.1
Dữ liệu đường nét để hướng dẫn và chấm viết chữ.
Bản beta: từ vựng đã được đối chiếu đề cương chính thức và AI kiểm tra độc lập. Nghĩa tiếng Việt, câu mẫu và phân tích chữ chưa có người biết tiếng Trung kiểm duyệt; app không gắn nhãn “người thật đã kiểm duyệt”.