- Mục tiêu bài học — đang làm
- Học từ mới — chưa tới
- Nghe và chọn chữ — chưa tới
- Nhìn chữ chọn nghĩa — chưa tới
- Luyện viết — chưa tới
- Tổng kết — chưa tới
Bước 1/6: Mục tiêu bài học
Bài 23HSK 1khoảng 15 phút
Công việc
Nói chuyện đi làm, tan làm và công việc hằng ngày.
Học xong bài này mình sẽ
- Nhận biết 7 từ thuộc chủ đề công việc.
- Nghe từ và chọn đúng chữ Hán; nhìn chữ và chọn đúng nghĩa.
- Luyện viết các từ trọng tâm theo thứ tự nét.
7 từ trong bài
- 公司gōngsī · công ty
- 工作gōngzuò · làm việc
- 忙máng · bận
- 上班shàngbān · đi làm
- 事shì · việc
- 下班xiàbān · tan làm
- 休息xiūxi · nghỉ ngơi
Nguồn đối chiếu
- 国际中文教育中文水平等级标准 GF 0025-2021 — 中华人民共和国教育部、国家语言文字工作委员会, 2021
Khung năng lực chung; không dùng để xác nhận từng nghĩa tiếng Việt.
- 中文水平考试 HSK考试大纲 — 中外语言交流合作中心, 2025-11(2026-07实施)
Danh mục HSK 1 gồm 300 từ; xác nhận chữ, Pinyin và từ loại chính.
- HearMandarin HSK 3.0 Word List Dataset — HearMandarin, JSON 2026-09-09 · CC BY 4.0
Nghĩa tiếng Anh ngắn dùng để đối chiếu; nghĩa Việt và câu mẫu do AI biên soạn, không phải bản dịch chính thức.
- Unihan Database 17.0.0 — Unicode Consortium, 17.0.0
Đối chiếu kRSUnicode và kTotalStrokes của các chữ đang dạy.
- Hanzi Writer Data — Hanzi Writer / Make Me a Hanzi, 2.0.1
Dữ liệu đường nét để hướng dẫn và chấm viết chữ.
Bản beta: từ vựng đã được đối chiếu đề cương chính thức và AI kiểm tra độc lập. Nghĩa tiếng Việt, câu mẫu và phân tích chữ chưa có người biết tiếng Trung kiểm duyệt; app không gắn nhãn “người thật đã kiểm duyệt”.