- Mục tiêu bài học — đang làm
- Học từ mới — chưa tới
- Nghe và chọn chữ — chưa tới
- Nhìn chữ chọn nghĩa — chưa tới
- Luyện viết — chưa tới
- Tổng kết — chưa tới
Bước 1/6: Mục tiêu bài học
Bài 25HSK 1khoảng 23 phút
Giải trí và sở thích
Nói về phim, bài hát và điều mình thích.
Học xong bài này mình sẽ
- Nhận biết 15 từ thuộc chủ đề giải trí và sở thích.
- Nghe từ và chọn đúng chữ Hán; nhìn chữ và chọn đúng nghĩa.
- Luyện viết các từ trọng tâm theo thứ tự nét.
15 từ trong bài
- 唱chàng · hát
- 电影diànyǐng · phim
- 电影院diànyǐngyuàn · rạp chiếu phim
- 高兴gāoxìng · vui
- 歌gē · bài hát
- 好看hǎokàn · đẹp
- 好听hǎotīng · nghe hay
- 好玩儿hǎowánr · thú vị
- 觉得juéde · cảm thấy
- 看kàn · xem
- 漂亮piàoliang · đẹp
- 听tīng · nghe
- 听见tīngjiàn · nghe thấy
- 玩wán · chơi
- 喜欢xǐhuan · thích
Nguồn đối chiếu
- 国际中文教育中文水平等级标准 GF 0025-2021 — 中华人民共和国教育部、国家语言文字工作委员会, 2021
Khung năng lực chung; không dùng để xác nhận từng nghĩa tiếng Việt.
- 中文水平考试 HSK考试大纲 — 中外语言交流合作中心, 2025-11(2026-07实施)
Danh mục HSK 1 gồm 300 từ; xác nhận chữ, Pinyin và từ loại chính.
- HearMandarin HSK 3.0 Word List Dataset — HearMandarin, JSON 2026-09-09 · CC BY 4.0
Nghĩa tiếng Anh ngắn dùng để đối chiếu; nghĩa Việt và câu mẫu do AI biên soạn, không phải bản dịch chính thức.
- Unihan Database 17.0.0 — Unicode Consortium, 17.0.0
Đối chiếu kRSUnicode và kTotalStrokes của các chữ đang dạy.
- Hanzi Writer Data — Hanzi Writer / Make Me a Hanzi, 2.0.1
Dữ liệu đường nét để hướng dẫn và chấm viết chữ.
Bản beta: từ vựng đã được đối chiếu đề cương chính thức và AI kiểm tra độc lập. Nghĩa tiếng Việt, câu mẫu và phân tích chữ chưa có người biết tiếng Trung kiểm duyệt; app không gắn nhãn “người thật đã kiểm duyệt”.