- Mục tiêu bài học — đang làm
- Học từ mới — chưa tới
- Nghe và chọn chữ — chưa tới
- Nhìn chữ chọn nghĩa — chưa tới
- Luyện viết — chưa tới
- Tổng kết — chưa tới
Bước 1/6: Mục tiêu bài học
Bài 27HSK 1khoảng 15 phút
Phủ định và khả năng
Nói điều có, không có, có thể hoặc không thể.
Học xong bài này mình sẽ
- Nhận biết 10 từ thuộc chủ đề phủ định và khả năng.
- Nghe từ và chọn đúng chữ Hán; nhìn chữ và chọn đúng nghĩa.
- Luyện viết các từ trọng tâm theo thứ tự nét.
10 từ trong bài
- 不bù · không (phủ định)
- 不要búyào · đừng
- 还hái · vẫn
- 会huì · biết cách
- 可以kěyǐ · có thể
- 没有méiyǒu · không có
- 能néng · có thể
- 要yào · muốn
- 有yǒu · có
- 再zài · lại
Nguồn đối chiếu
- 国际中文教育中文水平等级标准 GF 0025-2021 — 中华人民共和国教育部、国家语言文字工作委员会, 2021
Khung năng lực chung; không dùng để xác nhận từng nghĩa tiếng Việt.
- 中文水平考试 HSK考试大纲 — 中外语言交流合作中心, 2025-11(2026-07实施)
Danh mục HSK 1 gồm 300 từ; xác nhận chữ, Pinyin và từ loại chính.
- HearMandarin HSK 3.0 Word List Dataset — HearMandarin, JSON 2026-09-09 · CC BY 4.0
Nghĩa tiếng Anh ngắn dùng để đối chiếu; nghĩa Việt và câu mẫu do AI biên soạn, không phải bản dịch chính thức.
- Unihan Database 17.0.0 — Unicode Consortium, 17.0.0
Đối chiếu kRSUnicode và kTotalStrokes của các chữ đang dạy.
- Hanzi Writer Data — Hanzi Writer / Make Me a Hanzi, 2.0.1
Dữ liệu đường nét để hướng dẫn và chấm viết chữ.
Bản beta: từ vựng đã được đối chiếu đề cương chính thức và AI kiểm tra độc lập. Nghĩa tiếng Việt, câu mẫu và phân tích chữ chưa có người biết tiếng Trung kiểm duyệt; app không gắn nhãn “người thật đã kiểm duyệt”.